Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

daily

/ˈdeɪ.li/

daily

tính từ · adjective

  1. hằng ngày

Ví dụ

  • English is useful for daily life.Tiếng Anh rất hữu ích cho đời sống hằng ngày.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi