Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dairy

/ˈdeə.ri/

dairy

danh từ · noun

  1. sản phẩm từ sữa

Ví dụ

  • This dessert is prepared without any dairy.Món tráng miệng này được chế biến mà không có sản phẩm từ sữa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi