Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

raw

/rɔː/

raw

tính từ · adjective

  1. tươi sống, chưa qua chế biến

Ví dụ

  • This soup does not include any raw fish.Món súp này không chứa bất kỳ loại cá sống nào.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi