Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dance

/dæns/

dance

động từ · verb

  1. nhảy múa

Ví dụ

  • She can dance very well.Cô ấy có thể nhảy múa rất giỏi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi