Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

run

/rʌn/

run

động từ · verb

  1. chạy

Ví dụ

  • Can you run fast?Bạn có thể chạy nhanh không?
  • The dog is running fast.Con chó đang chạy rất nhanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi