hallucinate
/həˈluː.sə.neɪt/
tạo thông tin giả/ảo giác (ở AI)
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- tạo thông tin giả/ảo giác (ở AI)
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Large language models sometimes hallucinate plausible-sounding facts.Các mô hình ngôn ngữ lớn đôi khi tự bịa ra những sự thật nghe có vẻ hợp lý.
🧠 Thử trí nhớ
"hallucinate" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí