Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

demurrage

/dɪˈmʌr.ɪdʒ/

danh từ · noun

  1. phí lưu container tại cảng

Ví dụ

  • Demurrage is a real risk.Phí lưu bãi là một rủi ro thực sự.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi