‹
10Anh
.Com
📚 Học
🗺️ Lộ trình
🗂️ Chủ đề
📖 Tất cả bài học
📚 Từ điển
🎯 Luyện tập
Ôn từ vựng
🃏 Thẻ ghi nhớ
🎮 Trò chơi từ vựng
🔁 Ôn câu sai
Kỹ năng
🎧 Luyện nghe
🎙️ Luyện nói
⚡ Phản xạ giao tiếp
✍️ Luyện viết
⏱️ Thi
📝 Kiểm tra tổng hợp
🏅 Thi thử
⚔️ Thách đấu
🔑 Nhập mã đề thi
💬 Cộng đồng
💬 Cộng đồng
🏆 Xếp hạng
🌗
EN
Đăng nhập
Đóng
Tất cả
📖 Bài học
🗂️ Chủ đề
🔤 Từ vựng
👤 Người dùng
Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.
☰
Menu
Menu
✕
📖
Bài học
🗺️
Lộ trình
🗂️
Chủ đề
📚
Từ điển
‹ Từ điển
🔊
diligence
/ˈdɪl.ɪ.dʒəns/
danh từ · noun
sự cần cù, sự chăm chỉ
Ví dụ
It was her diligence that helped her pass the final exam.
Chính sự cần cù của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua kỳ thi cuối kỳ.
🃏 Thêm vào thẻ ghi nhớ
🎮 Ôn từ bằng trò chơi
Trang chủ
Bài học
Luyện tập
Kiểm tra
Cộng đồng
Cá nhân