Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

direction

/dəˈrekʃn/

direction

danh từ · noun

  1. hướng đi

Ví dụ

  • Which direction is the gym?Phòng tập thể dục nằm ở hướng nào?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi