Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

staffroom

/ˈstɑːfruːm/

staffroom

danh từ · noun

  1. phòng giáo viên

Ví dụ

  • My teacher is in the staffroom.Cô giáo của em đang ở trong phòng giáo viên.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi