Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

displace

/dɪsˈpleɪs/

displace

động từ · verb

  1. dịch chuyển, chiếm chỗ, làm ai đó mất vị trí

Ví dụ

  • AI may displace workers in routine office jobs.AI có thể khiến lao động trong các công việc văn phòng lặp đi lặp lại bị mất việc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi