Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

disruption

/dɪsˈrʌp.ʃən/

danh từ · noun

  1. sự đột phá/gián đoạn thị trường

Ví dụ

  • Digital innovation caused major disruption in traditional media.Đổi mới kỹ thuật số đã gây ra sự đột phá lớn trong truyền thông truyền thống.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi