Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

touchpoint

/ˈtʌtʃ.pɔɪnt/

danh từ · noun

  1. điểm chạm khách hàng

Ví dụ

  • Social media is an essential touchpoint for young consumers.Mạng xã hội là một điểm chạm thiết yếu đối với người tiêu dùng trẻ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi