Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dissolve

/dɪˈzɒlv/

dissolve

động từ · verb

  1. hòa tan

Ví dụ

  • Sugar dissolves easily in warm liquid.Đường hòa tan dễ dàng trong chất lỏng ấm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi