Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

freeze

/friːz/

freeze

động từ · verb

  1. đóng băng

Ví dụ

  • Water turns into ice when it freezes.Nước biến thành đá khi nó đóng băng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi