Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dressing

/ˈdres.ɪŋ/

dressing

danh từ · noun

  1. nước sốt trộn salad

Ví dụ

  • Which dressing would you like with your salad?Quý khách muốn dùng nước sốt trộn nào với món salad ạ?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi