Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

takeout

/ˈteɪk.aʊt/

takeout

danh từ · noun

  1. đồ ăn hoặc thức uống mang về

Ví dụ

  • Is this order for here or takeout?Đơn hàng này dùng tại đây hay mang về ạ?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi