Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

drug

/drʌɡ/

danh từ · noun

  1. ma túy, chất gây nghiện

Ví dụ

  • Drug addiction ruins many young lives in big cities.Nghiện ma túy hủy hoại nhiều cuộc đời trẻ ở các thành phố lớn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi