Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

drugstore

/ˈdrʌɡ.stɔːr/

drugstore

danh từ · noun

  1. nhà thuốc, cửa hàng dược phẩm

🎮 Ôn từ bằng trò chơi