Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dust

/dʌst/

dust

động từ · verb

  1. lau bụi

Ví dụ

  • We dust the table every afternoon.Chúng tớ lau bụi cái bàn mỗi chiều.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi