Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

ear

/ɪər/

ear

danh từ · noun

  1. tai

Ví dụ

  • Rabbits have long ears.Thỏ có những chiếc tai dài.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi