Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

nose

/nəʊz/

nose

danh từ · noun

  1. mũi

Ví dụ

  • The elephant has a long nose.Con voi có cái mũi dài.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi