Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

enough

/ɪˈnʌf/

enough

trạng từ · adverb

  1. đủ

Ví dụ

  • This explanation is simple enough.Lời giải thích này đủ đơn giản.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi