Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

ordinary

/ˈɔː.dən.ri/

ordinary

tính từ · adjective

  1. bình thường

Ví dụ

  • It is an ordinary day.Đó là một ngày bình thường.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi