Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

enunciation

/ɪˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/

enunciation

danh từ · noun

  1. sự phát âm rõ ràng

Ví dụ

  • Clear enunciation is essential for achieving a high score in the VSTEP speaking test.Sự phát âm rõ ràng là vô cùng thiết yếu để đạt điểm cao trong bài thi nói VSTEP.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi