Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

establish

/ɪˈstæblɪʃ/

establish

động từ · verb

  1. thiết lập, thành lập

Ví dụ

  • It takes time to establish good study habits.Cần có thời gian để thiết lập thói quen học tập tốt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi