Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

variety

/vəˈraɪəti/

variety

danh từ · noun

  1. biến thể ngôn ngữ

Ví dụ

  • American English is a variety of the English language.Tiếng Anh-Mỹ là một biến thể của tiếng Anh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi