evidence
/ˈev.ɪ.dəns/
danh từ · noun
- bằng chứng, dấu hiệu
- bằng chứng, chứng cứ
Ví dụ
- There is no evidence that it will snow today.Không có bằng chứng nào cho thấy hôm nay trời sẽ có tuyết.
- There is clear evidence that our sales are improving.Có bằng chứng rõ ràng cho thấy doanh số của chúng ta đang cải thiện.