Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

favor

/ˈfeɪvər/

favor

danh từ · noun

  1. ân huệ, việc giúp đỡ

Ví dụ

  • Could you do me a favor and check this draft?Bạn có thể giúp tôi một việc và kiểm tra bản thảo này không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi