Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

favorite

/ˈfeɪ.vər.ɪt/

favorite

tính từ · adjective

  1. Được yêu thích nhất

Ví dụ

  • Math is my favorite subject.Toán là môn học yêu thích nhất của tớ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi