Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

lesson

/ˈles.ən/

lesson

danh từ · noun

  1. Bài học

Ví dụ

  • We have five lessons today.Hôm nay chúng tớ có năm tiết học.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi