Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

fire truck

/ˈfaɪər ˌtrʌk/

fire truck

danh từ · noun

  1. xe chữa cháy

Ví dụ

  • The red fire truck is very loud.Chiếc xe chữa cháy màu đỏ vang tiếng rất to.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi