Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

taxi

/ˈtæk.si/

taxi

danh từ · noun

  1. xe taxi

Ví dụ

  • We take a taxi to the airport.Chúng tôi đi taxi đến sân bay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi