Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

flash

/flæʃ/

flash

danh từ · noun

  1. đèn flash (máy ảnh)

Ví dụ

  • Photography with flash is strictly prohibited here.Chụp ảnh có đèn flash bị nghiêm cấm ở đây.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi