Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

flicker

/ˈflɪk.ər/

flicker

động từ · verb

  1. nhấp nháy, chập chờn

Ví dụ

  • The classroom light flickered during the lesson.Đèn lớp học nhấp nháy trong suốt buổi học.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi