Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

flourish

/ˈflʌr.ɪʃ/

flourish

động từ · verb

  1. phát triển xanh tốt, phát triển mạnh

Ví dụ

  • Proper watering helps the plants flourish.Tưới nước đúng cách giúp cây phát triển xanh tốt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi