Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

foliage

/ˈfəʊ.li.ɪdʒ/

foliage

danh từ · noun

  1. tán lá, lá cây

Ví dụ

  • The garden was full of colorful foliage.Khu vườn tràn ngập những tán lá đầy màu sắc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi