Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

folder

/ˈfəʊl.dər/

folder

danh từ · noun

  1. bìa kẹp tài liệu

Ví dụ

  • What colour is the folder?Bìa kẹp tài liệu màu gì?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi