Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

purple

/ˈpɜː.pəl/

purple

tính từ · adjective

  1. màu tím

Ví dụ

  • It is a purple folder.Nó là một cái bìa kẹp tài liệu màu tím.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi