Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

footbridge

/ˈfʊt.brɪdʒ/

cầu vượt đi bộ

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

footbridge

📖 danh từ · noun

  1. cầu vượt đi bộ

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Use the footbridge to cross this street safely.Sử dụng cầu vượt đi bộ để sang con đường này an toàn.

🧠 Thử trí nhớ

"footbridge" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí