footbridge
/ˈfʊt.brɪdʒ/
cầu vượt đi bộ
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- cầu vượt đi bộ
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Use the footbridge to cross this street safely.Sử dụng cầu vượt đi bộ để sang con đường này an toàn.
🧠 Thử trí nhớ
"footbridge" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí