Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

plaza

/ˈplɑː.zə/

quảng trường, khu thương mại

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

plaza

📖 danh từ · noun

  1. quảng trường, khu thương mại

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The team meets at the central plaza for lunch.Cả đội gặp nhau tại quảng trường trung tâm để ăn trưa.

🧠 Thử trí nhớ

"plaza" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí