Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

trạng từ Trung cấp 📚 1 bài học

formerly

/ˈfɔːrmərli/

trước đây

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 trạng từ · adverb

  1. trước đây

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The company formerly used to print all monthly financial reports.Công ty trước đây từng in tất cả báo cáo tài chính hàng tháng.

🧠 Thử trí nhớ

"formerly" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí