fused
/fjuːzd/
bị dính liền, không dấu ngắt
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- bị dính liền, không dấu ngắt
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
A fused sentence occurs when two clauses are joined without punctuation.Một câu bị dính liền xảy ra khi hai mệnh đề được nối mà không có dấu câu.
🧠 Thử trí nhớ
"fused" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí