Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

garnish

/ˈɡɑːr.nɪʃ/

garnish

động từ · verb

  1. trang trí món ăn

Ví dụ

  • The staff garnishes each bowl with chopped scallions.Nhân viên trang trí mỗi bát ăn bằng hành lá thái nhỏ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi