Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

marinate

/ˈmær.ɪ.neɪt/

marinate

động từ · verb

  1. ướp (thực phẩm)

Ví dụ

  • You should marinate the ingredients with lemongrass before cooking.Bạn nên ướp nguyên liệu với sả trước khi nấu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi