Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

geneticist

/dʒəˈnetɪsɪst/

danh từ · noun

  1. nhà di truyền học

Ví dụ

  • She is a leading geneticist in her field.Cô ấy là một nhà di truyền học hàng đầu trong lĩnh vực của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi