Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

girl

/ɡɜːl/

girl

danh từ · noun

  1. bé gái

Ví dụ

  • She is a happy girl.Bạn ấy là một bé gái vui vẻ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi