give
/ɡɪv/
đưa, gửi, cung cấp
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- đưa, gửi, cung cấp
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Please give me the updated project timeline.Vui lòng gửi cho tôi tiến độ dự án mới nhất.
🧠 Thử trí nhớ
"give" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí