Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

glasses

/ˈɡlɑːsɪz/

glasses

danh từ · noun

  1. kính mắt

Ví dụ

  • My father wears glasses.Bố tớ đeo kính mắt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi