uncompromising
/ʌnˈkɒmprəmaɪzɪŋ/
không thỏa hiệp, kiên định
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- không thỏa hiệp, kiên định
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
We maintain an uncompromising dedication to service excellence.Chúng tôi duy trì sự tận tụy không thỏa hiệp với chất lượng dịch vụ hoàn hảo.
🧠 Thử trí nhớ
"uncompromising" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí